
iPhone 16 Pro Max – Thông số kỹ thuật
Năm ra mắt: 2024
Màu
Titan Đen
Titan Trắng
Titan Tự Nhiên
Titan Sa Mạc
Thiết kế titan, Mặt trước Ceramic Shield thế hệ mới nhất, Mặt sau bằng kính nhám
Dung Lượng Lưu Trữ1
256GB
512GB
1TB
Kích Thước Và Trọng Lượng2
Rộng: 77,6 mm
Cao: 163 mm
Dày: 8,25 mm
Trọng Lượng: 227 gram
Màn Hình
Màn hình Super Retina XDR
Màn hình toàn phần OLED 6,9 inch (theo đường chéo)
Độ phân giải 2868×1320 pixel với mật độ điểm ảnh 460 ppi
Dynamic Island
Màn hình Luôn Bật
Công nghệ ProMotion với tốc độ làm mới thích ứng lên đến 120Hz
Màn hình HDR
True Tone
Dải màu rộng (P3)
Haptic Touch
Tỷ lệ tương phản 2.000.000:1 (tiêu chuẩn)
Độ sáng tối đa 1000 nit (tiêu chuẩn); độ sáng đỉnh 1600 nit (HDR); độ sáng đỉnh 2000 nit (ngoài trời); độ sáng tối thiểu 1 nit
Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay
Hỗ trợ hiển thị đồng thời nhiều ngôn ngữ và ký tự
Màn hình iPhone 16 Pro Max có các góc bo tròn theo đường cong tuyệt đẹp và nằm gọn theo một hình chữ nhật chuẩn. Khi tính theo hình chữ nhật chuẩn, kích thước màn hình theo đường chéo là 6,86 inch (diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn).
Chống Tia Nước, Chống Nước, Và Chống Bụi3
Đạt mức IP68 (chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529
Chip
Chip A18 Pro
CPU 6 lõi mới với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 6 lõi mới
Neural Engine 16 lõi mới
Apple Intelligence
Được tích hợp vào iPhone, Apple Intelligence giúp bạn viết lách, thể hiện bản thân và hoàn thành công việc dễ dàng. Với tính năng bảo vệ quyền riêng tư đột phá, Apple Intelligence giúp bạn yên tâm rằng không một ai khác có thể truy cập dữ liệu của bạn, kể cả Apple.4
Camera
Hệ thống camera chuyên nghiệp
Fusion 48MP: 24 mm, khẩu độ ƒ/1.78, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến thế hệ thứ hai, Focus Pixels 100%, hỗ trợ ảnh có độ phân giải siêu cao (24MP và 48MP)
Đồng thời hỗ trợ Telephoto 2x 12MP: 48 mm, khẩu độ ƒ/1.78, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến thế hệ thứ hai, Focus Pixels 100%
Ultra Wide 48MP: 13 mm, khẩu độ ƒ/2.2 và trường ảnh 120°, Hybrid Focus Pixels, ảnh có độ phân giải siêu cao (48MP)
Telephoto 5x 12MP: 120 mm, khẩu độ ƒ/2.8 và trường ảnh 20°, Focus Pixels 100%, ống kính bảy thành phần, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến 3D và tự động lấy nét, thiết kế tetraprism
Độ phóng đại quang học 5x, độ thu nhỏ quang học 2x; phạm vi thu phóng quang học 10x
Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 25x
Điều Khiển Camera
Ống kính mặc định có thể tùy chỉnh (Fusion)
Lớp bảo vệ ống kính bằng sapphire
Flash True Tone Thích Ứng
Photonic Engine
Deep Fusion
HDR thông minh thế hệ 5
Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu
Hiệu ứng Chiếu Sáng Chân Dung với sáu chế độ
Chế độ Ban Đêm
LiDAR Scanner hỗ trợ chụp ảnh chân dung ở chế độ ban đêm
Chụp ảnh toàn cảnh Panorama (lên đến 63MP)
Phong Cách Nhiếp Ảnh thế hệ mới nhất
Ảnh không gian
Chụp ảnh macro 48MP (Ultra Wide)
Apple ProRAW
Chụp hình dải màu rộng cho ảnh và ảnh động Live Photos
Hiệu chỉnh ống kính (Ultra Wide)
Hiệu chỉnh mắt đỏ nâng cao
Tự động chống rung hình ảnh
Chế độ Chụp Liên Tục
Định vị ảnh
Định dạng của hình ảnh được chụp: HEIF, JPEG, và DNG
Quay Video
Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, 60 fps, 100 fps (Fusion), hoặc 120 fps (Fusion)
Quay video 1080p Dolby Vision ở tốc độ 25 fps, 30 fps, 60 fps, hoặc 120 fps (Fusion)
Quay video 720p Dolby Vision ở tốc độ 30 fps
Chế độ Điện Ảnh lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 30 fps
Chế độ Hành Động lên đến 2,8K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps
Quay video không gian 1080p ở tốc độ 30 fps
Quay video ProRes lên đến 4K ở tốc độ 120 fps với khả năng ghi vào ổ đĩa gắn ngoài
Quay video định dạng Log
Academy Color Encoding System (Hệ Thống Màu Của Viện Hàn Lâm, ACES)
Quay video macro, bao gồm chế độ quay chậm và tua nhanh
Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ lên đến 240 fps và 4K Dolby Vision ở tốc độ lên đến 120 fps (Fusion)
Video tua nhanh có chống rung
Quay video tua nhanh ở chế độ Ban Đêm
Quay video QuickTake lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 60 fps
Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến thế hệ thứ hai cho video (Fusion)
Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến 3D và tự động lấy nét khi quay video (Telephoto)
Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 15x
Phóng đại âm thanh
Flash True Tone
Chống rung video kỹ thuật số (4K, 1080p, và 720p)
Video tự động lấy nét liên tiếp
Chụp ảnh tĩnh 8MP trong khi quay video 4K
Thu phóng khi xem
Định dạng của video được quay: HEVC, H.264, và ProRes
Âm Thanh Không Gian và thu âm stereo
Bốn micrô chuẩn phòng thu
Giảm tiếng gió
Hòa Âm
Camera TrueDepth
Camera 12MP
Khẩu độ ƒ/1.9
Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels
Flash Retina
Photonic Engine
Deep Fusion
HDR thông minh thế hệ 5
Ảnh chân dung thế hệ mới với tính năng Lấy Nét và Điều Khiển Chiều Sâu
Hiệu ứng Chiếu Sáng Chân Dung với sáu chế độ
Animoji và Memoji
Chế độ Ban Đêm
Phong Cách Nhiếp Ảnh thế hệ mới nhất
Apple ProRAW
Chụp hình dải màu rộng cho ảnh và ảnh động Live Photos
Hiệu chỉnh ống kính
Tự động chống rung hình ảnh
Chế độ Chụp Liên Tục
Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, 60 fps, 100 fps (Fusion), hoặc 120 fps (Fusion)
Quay video 1080p Dolby Vision ở tốc độ 25 fps, 30 fps, 60 fps, hoặc 120 fps (Fusion)
Chế độ Điện Ảnh hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K Dolby Vision ở tốc độ 30 fps
Quay video ProRes lên đến 4K ở 60 fps với khả năng ghi vào ổ đĩa gắn ngoài
Quay video định dạng Log
Academy Color Encoding System (Hệ Thống Màu Của Viện Hàn Lâm, ACES)
Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps
Video tua nhanh có chống rung
Tua nhanh ở chế độ Ban Đêm
Quay video QuickTake lên đến 4K ở tốc độ 60 fps chất lượng Dolby Vision
Chống rung video kỹ thuật số (4K, 1080p, và 720p)
Âm Thanh Không Gian và thu âm stereo
Giảm tiếng gió
Hòa Âm
Face ID
Camera TrueDepth hỗ trợ nhận diện khuôn mặt
Apple Pay
Thanh toán qua iPhone tại các cửa hàng, bên trong các ứng dụng và trên các trang web bằng cách sử dụng Face ID
Hoàn tất thanh toán với Apple Pay trên Mac của bạn
Yên Tâm
SOS Khẩn Cấp
Phát Hiện Va Chạm5
Mạng Di Động Và Không Dây
Phiên bản A3293* Phiên bản A3296*
FDD-5G NR (Băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n14, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n66, n70, n71, n75, n76)
TDD-5G NR (Băng tần n38, n40, n41, n48, n53, n77, n78, n79)
FDD-LTE (Băng tần 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 66)
TDD-LTE (Băng tần 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 53)
UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz)
GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Tất cả các phiên bản
5G (sub‑6 GHz) với 4×4 MIMO6
LTE Gigabit với 4×4 MIMO6
Wi‑Fi 7 (802.11be) với 2×2 MIMO7
Bluetooth 5.3
Chip Ultra Wideband thế hệ thứ 28
Công nghệ mạng Thread
NFC có chế độ đọc
Thẻ Truy Cập Nhanh với chế độ dự trữ năng lượng
Để biết thông tin về hỗ trợ mạng 5G và LTE, vui lòng liên hệ nhà mạng và truy cập apple.com/vn/iphone/cellular.
Định Vị
GPS tần số kép chuẩn xác (GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, BeiDou và NavIC)
La bàn kỹ thuật số
Wi‑Fi
Mạng di động
Định vị vi mô iBeacon
Gọi Video9
Gọi video FaceTime qua mạng di động hoặc Wi‑Fi
Gọi video FaceTime HD (1080p) qua mạng 5G hoặc Wi‑Fi
Chia sẻ trải nghiệm như phim ảnh, TV, nhạc, và các ứng dụng khác trong cuộc gọi FaceTime thông qua tính năng SharePlay
Chia sẻ màn hình
Chế độ Chân Dung trong video FaceTime
Âm Thanh Không Gian
Chế độ micrô Tách Lời Nói và Âm Phổ Rộng
Thu phóng quang học với camera sau
Gọi Thoại9
FaceTime âm thanh
Gọi Wi‑Fi6
Chia sẻ trải nghiệm như phim ảnh, TV, nhạc, và các ứng dụng khác trong cuộc gọi FaceTime thông qua tính năng SharePlay
Chia sẻ màn hình
Âm Thanh Không Gian
Chế độ micrô Tách Lời Nói và Âm Phổ Rộng
Nghe Nhạc
Các định dạng được hỗ trợ bao gồm AAC, APAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, và Dolby Atmos
Chế độ Âm Thanh Không Gian
Giới hạn âm lượng tối đa do người dùng quyết định
Xem Video
Các định dạng được hỗ trợ bao gồm HEVC, H.264, AV1 và ProRes
HDR với công nghệ Dolby Vision, HDR10+/HDR10, và HLG
AirPlay có thể phản chiếu màn hình, ảnh và video có độ phân giải lên đến 4K HDR lên Apple TV (thế hệ thứ 2 trở lên) hoặc TV thông minh có hỗ trợ AirPlay
Hỗ trợ phản chiếu video và đầu ra video: Lên đến 4K HDR thông qua đầu ra DisplayPort nguyên bản bằng USB‑C hoặc Bộ Chuyển Đổi AV Kỹ Thuật Số USB‑C (phiên bản A2119; bộ chuyển đổi được bán riêng)10
Các Nút Bấm Và Cổng Kết Nối Bên Ngoài


Camera mặt trước
Nút sườn
Điều khiển camera
Đầu nối USB-C
Khay SIM (có sẵn trên các kiểu máy được mua ở bên ngoài nước Mỹ)
Các nút âm lượng
Nút Tác vụ
Camera mặt sau
Flash
Máy quét LiDAR
Tính năng của nút Tác Vụ
Chế độ Im Lặng, Tập Trung, Camera, Đèn Pin, Ghi Âm, Nhận Dạng Nhạc, Dịch Thuật, Kính Lúp, Điều Khiển, Phím Tắt hoặc Trợ Năng
Các công cụ điều khiển camera
Độ Phơi Sáng, Chiều Sâu, Thu Phóng, Camera, Phong Cách, Tông
Sạc Và Kết Nối
Cổng kết nối USB‑C hỗ trợ:
Sạc
DisplayPort
USB 3 (lên đến 10Gb/s)11
Pin Và Nguồn Điện12
Thời gian xem video: Lên đến 33 giờ
Thời gian xem video (trực tuyến): Lên đến 29 giờ
Thời gian nghe nhạc: Lên đến 105 giờ
Tích hợp pin sạc lithium-ion
Sạc không dây MagSafe lên đến 25W với bộ tiếp hợp 30W trở lên13
Sạc không dây Qi2 lên đến 15W13
Sạc không dây Qi lên đến 7,5W13
Khả năng sạc nhanh: Sạc lên đến 50% trong khoảng 30 phút13 với bộ tiếp hợp 20W trở lên sử dụng cáp sạc USB‑C, hoặc với bộ tiếp hợp 30W trở lên sử dụng Bộ Sạc MagSafe (tất cả được bán riêng)
MagSafe
Sạc không dây lên đến 25W với bộ tiếp hợp 30W trở lên13
Dãy nam châm
Nam châm căn chỉnh
NFC Nhận Dạng Phụ Kiện
Từ kế
Cảm Biến
Face ID
LiDAR Scanner
Áp kế
Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
Gia tốc kế lực G cao
Cảm biến tiệm cận
Hai cảm biến ánh sáng môi trường xung quanh
Hệ Điều Hành
iOS
iOS là hệ điều hành an toàn và đậm chất riêng nhất thế giới dành cho điện thoại di động, được trang bị các tính năng mạnh mẽ và được thiết kế để bảo vệ quyền riêng tư của bạn.
Trợ Năng
Các tính năng trợ năng tích hợp sẵn hỗ trợ các nhu cầu về thị giác, vận động, thính giác, khả năng nói và năng lực nhận thức để bạn khai thác tối đa tiềm năng của iPhone theo những cách phù hợp nhất.
Các tính năng bao gồm:
VoiceOver
Zoom
Kính Lúp
Khẩu Lệnh
Điều Khiển Công Tắc
AssistiveTouch
Theo Dõi Mắt
Chú Thích Chi Tiết
Giọng Nói Cá Nhân
Lời Nói Trực Tiếp
Nhập Liệu Vào Siri
Phím Tắt Giọng Nói
Nội Dung Được Đọc
Các Ứng Dụng Tích Hợp Sẵn
Apple Store
App Store
Sách
Máy tính
Lịch
Camera
Clips
Đồng hồ
La bàn
Danh bạ
FaceTime
Tệp
Tìm
Thể dục
Freeform
GarageBand
Sức khỏe
Nhà
iMovie
iTunes Store
Keynote
Kính lúp
Mail
Bản đồ
Đo
Tin nhắn
Nhạc
Ghi chú
Numbers
Pages
Mật khẩu
Điện thoại
Ảnh
Podcast
Lời nhắc
Safari
Cài đặt
Phím tắt
Chứng khoán
Mẹo
Dịch thuật
TV
Ghi âm
Ví
Watch
Thời tiết
Để xem danh sách đầy đủ các ứng dụng Apple có sẵn trên iPhone, truy cập apple.com/vn/apps.
Thẻ SIM
SIM kép (nano-SIM và eSIM)14
Hỗ trợ hai eSIM14
Cấp Độ Tương Thích Trợ Thính
Tương Thích Với Thiết Bị Trợ Thính
Hỗ Trợ Tệp Đính Kèm Của Mail
Các loại tài liệu có thể xem được
.jpg, .tiff, .gif (hình ảnh); .doc và .docx (Microsoft Word); .htm và .html (trang web); .key (Keynote); .numbers (Numbers); .pages (Pages); .pdf (Preview và Adobe Acrobat); .ppt và .pptx (Microsoft PowerPoint); .txt (văn bản); .rtf (định dạng văn bản đa dạng thức); .vcf (thông tin liên hệ); .xls và .xlsx (Microsoft Excel); .zip; .ics; .usdz (USDZ Universal)























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.