
iPhone 15 Plus – Thông số kỹ thuật
Năm ra mắt: 2023
Màu
Đen
Xanh Dương
Xanh Lá
Vàng
Hồng
Thiết kế bằng nhôm, Mặt trước Ceramic Shield, Mặt sau bằng kính pha màu
Dung Lượng Lưu Trữ1
128GB
256GB
512GB
Kích Thước Và Trọng Lượng2
Rộng: 77,8 mm
Dài: 160,9 mm
Dày: 7,80 mm
Trọng Lượng: 201 gram
Màn Hình
Màn hình Super Retina XDR
Màn hình toàn phần OLED 6,7 inch (theo đường chéo)
Độ phân giải 2796×1290 pixel với mật độ điểm ảnh 460 ppi
Dynamic Island
Màn hình HDR
True Tone
Dải màu rộng (P3)
Haptic Touch
Tỷ lệ tương phản 2.000.000:1 (tiêu chuẩn)
Độ sáng tối đa 1.000 nit (tiêu chuẩn); độ sáng đỉnh 1.600 nit (HDR); độ sáng đỉnh 2.000 nit (ngoài trời)
Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay
Hỗ trợ hiển thị đồng thời nhiều ngôn ngữ và ký tự
Màn hình iPhone 15 Plus có các góc bo tròn theo đường cong tuyệt đẹp và nằm gọn theo một hình chữ nhật chuẩn. Khi tính theo hình chữ nhật chuẩn, kích thước màn hình theo đường chéo là 6,69 inch (diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn).
Chống Tia Nước, Chống Nước, Và Chống Bụi3
Đạt mức IP68 (chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529
Chip
Chip A16 Bionic
CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 5 lõi
Neural Engine 16 lõi
Camera
Hệ thống camera kép tiên tiến
Camera Chính 48MP: 26 mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến, Focus Pixels 100%, hỗ trợ ảnh có độ phân giải siêu cao (24MP và 48MP)
Camera Ultra Wide 12MP: 13 mm, khẩu độ ƒ/2.4 và trường ảnh 120°
Telephoto 2x 12MP (được hỗ trợ bởi cảm biến quad-pixel): 52 mm, khẩu độ ƒ/1.6, chống rung quang học dịch chuyển cảm biến, Focus Pixels 100%
Độ phóng đại quang học 2x, độ thu nhỏ quang học 2x; phạm vi thu phóng quang học 4x
Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 10x
Lớp bảo vệ ống kính bằng sapphire
Flash True Tone
Photonic Engine
Deep Fusion
HDR thông minh thế hệ 5
Ảnh chân dung thế hệ mới với Focus và Depth Control
Hiệu ứng Chiếu Sáng Chân Dung với sáu chế độ
Chế độ Ban Đêm
Chụp ảnh toàn cảnh Panorama (lên đến 63MP)
Phong Cách Nhiếp Ảnh
Chụp hình dải màu rộng cho ảnh và ảnh động Live Photos
Hiệu chỉnh ống kính (Ultra Wide)
Hiệu chỉnh mắt đỏ nâng cao
Tự động chống rung hình ảnh
Chế độ Chụp liên tục
Định vị ảnh
Định dạng của hình ảnh được chụp: HEIF và JPEG
Quay Video
Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Quay video HD 720p ở tốc độ 30 fps
Chế độ Điện Ảnh hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K HDR ở tốc độ 30 fps
Chế độ Hành Động hỗ trợ độ phân giải lên đến 2,8K ở tốc độ 60 fps
Quay video HDR với công nghệ Dolby Vision lên đến 4K ở tốc độ 60 fps
Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps hoặc 240 fps
Video tua nhanh có chống rung
Tua nhanh ở chế độ Ban Đêm
Chế độ quay video QuickTake
Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến cho video (camera Chính)
Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 6x
Phóng đại âm thanh
Flash True Tone
Chống rung video kỹ thuật số (4K, 1080p, và 720p)
Video tự động lấy nét liên tiếp
Chụp ảnh tĩnh 8MP trong khi quay video 4K
Thu phóng khi xem
Định dạng của video được quay: HEVC và H.264
Thu âm stereo
Camera TrueDepth
Camera 12MP
Khẩu độ ƒ/1.9
Tự động lấy nét theo pha Focus Pixels
Flash Retina
Photonic Engine
Deep Fusion
HDR thông minh thế hệ 5
Ảnh chân dung thế hệ mới với Focus và Depth Control
Hiệu ứng Chiếu Sáng Chân Dung với sáu chế độ
Animoji và Memoji
Chế độ Ban Đêm
Phong Cách Nhiếp Ảnh
Chụp hình dải màu rộng cho ảnh và ảnh động Live Photos
Hiệu chỉnh ống kính
Tự động chống rung hình ảnh
Chế độ Chụp liên tục
Quay video 4K Dolby Vision ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Chế độ Điện Ảnh hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K HDR ở tốc độ 30 fps
Quay video HDR với công nghệ Dolby Vision lên đến 4K ở tốc độ 60 fps
Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps
Video tua nhanh có chống rung
Tua nhanh ở chế độ Ban Đêm
Chế độ quay video QuickTake
Chống rung video kỹ thuật số (4K, 1080p, và 720p)
Face ID
Camera TrueDepth hỗ trợ nhận diện khuôn mặt
Apple Pay
Thanh toán qua iPhone tại các cửa hàng, bên trong các ứng dụng và trên trang web bằng cách sử dụng Face ID
Hoàn tất thanh toán với Apple Pay trên Mac của bạn
Yên Tâm
SOS Khẩn Cấp
Phát Hiện Va Chạm4
Mạng Di Động Và Không Dây
Phiên bản A3090* Phiên bản A3094*
5G NR (Băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n25, n26, n28, n30, n38, n40, n41, n48, n53, n66, n70, n75, n76, n77, n78, n79)
FDD‑LTE (Băng tần 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 66)
TD‑LTE (Băng tần 34, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48, 53)
UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz)
GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Tất cả các phiên bản
5G (sub‑6 GHz) với 4×4 MIMO5
LTE Gigabit với 4×4 MIMO và LAA5
Wi‑Fi 6 (802.11ax) với 2×2 MIMO
Bluetooth 5.3
Chip Ultra Wideband thế hệ thứ 26
NFC có chế độ đọc
Thẻ Truy Cập Nhanh với chế độ dự trữ năng lượng
Để biết thông tin về hỗ trợ mạng 5G và LTE, vui lòng liên hệ nhà mạng và truy cập apple.com/vn/iphone/cellular.
Định Vị
GPS, GLONASS, Galileo, QZSS và BeiDou
La bàn kỹ thuật số
Wi‑Fi
Mạng di động
Định vị vi mô iBeacon
Gọi Video7
Gọi video FaceTime qua mạng di động hoặc Wi‑Fi
Gọi video FaceTime HD (1080p) qua mạng 5G hoặc Wi-Fi
Chia sẻ trải nghiệm như phim ảnh, TV, nhạc, và các ứng dụng khác trong cuộc gọi FaceTime thông qua tính năng SharePlay
Chia sẻ màn hình
Chế độ Chân Dung trong video FaceTime
Âm Thanh Không Gian
Chế độ micrô Tách Giọng Nói và Âm Phổ Rộng
Phóng to thu nhỏ với camera sau
Gọi Thoại7
FaceTime âm thanh
Gọi Wi‑Fi5
Chia sẻ trải nghiệm như phim ảnh, TV, nhạc, và các ứng dụng khác trong cuộc gọi FaceTime thông qua tính năng SharePlay
Chia sẻ màn hình
Âm Thanh Không Gian
Chế độ micrô Tách Giọng Nói và Âm Phổ Rộng
Nghe Nhạc
Các định dạng được hỗ trợ bao gồm AAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, và Dolby Atmos
Chế độ Âm Thanh Không Gian
Giới hạn âm lượng tối đa do người dùng quyết định
Xem Video
Các định dạng được hỗ trợ bao gồm HEVC, H.264, và ProRes
HDR với công nghệ Dolby Vision, HDR10+/HDR10, và HLG
AirPlay có thể phản chiếu màn hình, ảnh và video có độ phân giải lên đến 4K HDR lên Apple TV (thế hệ thứ 2 trở lên) hoặc TV thông minh có hỗ trợ AirPlay
Hỗ trợ phản chiếu video và đầu ra video: Lên đến 4K HDR thông qua đầu ra DisplayPort nguyên bản bằng USB-C hoặc Bộ Chuyển Đổi AV Kỹ Thuật Số USB-C (phiên bản A2119; bộ chuyển đổi được bán riêng)8
Các Nút Bấm Và Cổng Kết Nối Bên Ngoài


Camera mặt trước
Nút sườn
Đầu nối USB-C
Khay SIM (có sẵn trên các kiểu máy được mua ở bên ngoài nước Mỹ)
Các nút âm lượng
Công tắc Chuông/im lặng
Camera mặt sau
Flash
Sạc Và Kết Nối
Cổng kết nối USB-C hỗ trợ:
Sạc
DisplayPort
USB 2 (lên đến 480Mb/s)
Pin Và Nguồn Điện9
Thời gian xem video: Lên đến 26 giờ
Thời gian xem video (trực tuyến): Lên đến 20 giờ
Thời gian nghe nhạc: Lên đến 100 giờ
Tích hợp pin sạc lithium-ion
Sạc không dây MagSafe lên đến 15W10
Sạc không dây Qi2 lên đến 15W10
Sạc không dây Qi lên đến 7,5W10
Khả năng sạc nhanh: Sạc lên đến 50% trong khoảng 30 phút11 với bộ tiếp hợp 20W trở lên sử dụng cáp sạc USB‑C (được bán riêng)
MagSafe
Sạc không dây lên đến 15W10
Dãy nam châm
Nam châm cân chỉnh
NFC Nhận Dạng Phụ Kiện
Từ kế
Cảm Biến
Face ID
Áp kế
Con quay hồi chuyển độ lệch tương phản cao
Gia tốc kế lực G cao
Cảm biến tiệm cận
Hai cảm biến ánh sáng môi trường





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.