
iPhone 13 – Thông số kỹ thuật
Năm ra mắt: 2021
Màu
(PRODUCT)RED
Ánh Sao
Đêm Xanh Thẳm
Xanh Dương
Hồng
Xanh Lá
Mặt trước Ceramic Shield, Mặt sau bằng kính và nhôm
Dung Lượng Lưu Trữ1
128GB
256GB
512GB
Kích Thước Và Trọng Lượng2
Rộng: 71,5 mm
Cao: 146,7 mm
Dày: 7,65 mm
Trọng lượng: 173 gram
Màn Hình
Màn hình Super Retina XDR
Màn hình toàn phần OLED 6,1 inch (theo đường chéo)
Độ phân giải 2532×1170 pixel với mật độ điểm ảnh 460 ppi
Màn hình HDR
True Tone
Dải màu rộng (P3)
Haptic Touch
Tỷ lệ tương phản 2.000.000:1 (tiêu chuẩn)
Độ sáng tối đa 800 nit (tiêu chuẩn); độ sáng đỉnh 1200 nit (HDR)
Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay
Hỗ trợ hiển thị đồng thời nhiều ngôn ngữ và ký tự
Màn hình iPhone 13 có các góc bo tròn theo đường cong tuyệt đẹp và nằm gọn theo một hình chữ nhật chuẩn. Khi tính theo hình chữ nhật chuẩn, kích thước màn hình theo đường chéo là 6,06 inch (diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn).
Chống Tia Nước, Chống Nước, Và Chống Bụi3
Đạt mức IP68 (chống nước ở độ sâu tối đa 6 mét trong vòng tối đa 30 phút) theo tiêu chuẩn IEC 60529
Chip
Chip A15 Bionic
CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 4 lõi
Neural Engine 16 lõi
Camera
Hệ thống camera kép 12MP: Camera Chính và Ultra Wide
Chính: khẩu độ ƒ/1.6
Ultra Wide: khẩu độ ƒ/2.4 và trường ảnh 120°
Độ thu nhỏ quang học 2x
Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 5x
Chế độ chụp Chân Dung với Focus và Depth Control
Hiệu ứng Chiếu Sáng Chân Dung với sáu chế độ
Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến (Chính)
Flash True Tone
Chụp ảnh toàn cảnh Panorama (lên đến 63MP)
Lớp bảo vệ ống kính bằng sapphire
Focus Pixels 100% (Chính)
Chế độ Ban Đêm
Deep Fusion
HDR thông minh thế hệ 4
Phong Cách Nhiếp Ảnh
Chụp hình dải màu rộng cho ảnh và ảnh động Live Photos
Hiệu chỉnh ống kính (Ultra Wide)
Hiệu chỉnh mắt đỏ nâng cao
Tự động chống rung hình ảnh
Chế độ Chụp liên tục
Định vị ảnh
Định dạng của hình ảnh được chụp: HEIF và JPEG
Quay Video
Chế độ Điện Ảnh (1080p ở tốc độ 30 fps)
Quay video HDR với công nghệ Dolby Vision lên đến 4K ở tốc độ 60 fps
Quay video 4K ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Quay video HD 720p ở tốc độ 30 fps
Chống rung quang học dịch chuyển cảm biến cho video (camera Chính)
Độ thu nhỏ quang học 2x
Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 3x
Phóng đại âm thanh
Flash True Tone
Chế độ quay video QuickTake
Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps hoặc 240 fps
Video tua nhanh có chống rung
Quay video tua nhanh ở chế độ Ban Đêm
Chống rung video kỹ thuật số (4K, 1080p, và 720p)
Video tự động lấy nét liên tiếp
Chụp ảnh tĩnh 8MP trong khi quay video 4K
Thu phóng khi xem
Định dạng của video được quay: HEVC và H.264
Thu âm stereo
Camera TrueDepth
Camera 12MP
Khẩu độ ƒ/2.2
Chế độ chụp Chân Dung với Focus và Depth Control
Hiệu ứng Chiếu Sáng Chân Dung với sáu chế độ
Animoji và Memoji
Chế độ Ban Đêm
Deep Fusion
HDR thông minh thế hệ 4
Phong Cách Nhiếp Ảnh
Chế độ Điện Ảnh (1080p ở tốc độ 30 fps)
Quay video HDR với công nghệ Dolby Vision lên đến 4K ở tốc độ 60 fps
Quay video 4K ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps
Video tua nhanh có chống rung
Quay video tua nhanh ở chế độ Ban Đêm
Chống rung video kỹ thuật số (4K, 1080p, và 720p)
Chế độ quay video QuickTake
Chụp hình dải màu rộng cho ảnh và ảnh động Live Photos
Hiệu chỉnh ống kính
Flash Retina
Tự động chống rung hình ảnh
Chế độ Chụp liên tục
Face ID
Camera TrueDepth hỗ trợ nhận diện khuôn mặt
Apple Pay
Thanh toán qua iPhone tại các cửa hàng, bên trong các ứng dụng và trên các trang web bằng cách sử dụng Face ID
Hoàn tất thanh toán với Apple Pay trên Mac của bạn
Mạng Di Động Và Không Dây
Phiên bản A2628*
5G NR (Băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n25, n28, n30, n38, n40, n41, n48, n66, n77, n78, n79)
FDD‑LTE (Băng tần 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 66)
TD‑LTE (Băng tần 34, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48)
UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz)
GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Phiên bản A2633*
5G NR (Băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n25, n28, n30, n38, n40, n41, n48, n66, n77, n78, n79)
FDD‑LTE (Băng tần 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 66)
TD‑LTE (Băng tần 34, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48)
UMTS/HSPA+/DC-HSDPA (850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz)
GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz)
Tất cả các phiên bản
5G (sub‑6 GHz) với 4×4 MIMO4
LTE Gigabit với 4×4 MIMO và LAA4
Wi‑Fi 6 (802.11ax) với 2×2 MIMO
Bluetooth 5.0
Chip Ultra Wideband để nhận biết không gian5
NFC có chế độ đọc
Thẻ Truy Cập Nhanh với chế độ dự trữ năng lượng
Để biết thông tin về hỗ trợ mạng 5G và LTE, vui lòng liên hệ nhà mạng và truy cập apple.com/vn/iphone/cellular.
Định Vị
GPS, GLONASS, Galileo, QZSS, và BeiDou
La bàn kỹ thuật số
Wi‑Fi
Mạng di động
Định vị vi mô iBeacon
Gọi Video6
Gọi video FaceTime qua mạng di động hoặc Wi‑Fi
Gọi video FaceTime HD (1080p) qua mạng 5G hoặc Wi-Fi
Chia sẻ trải nghiệm như phim ảnh, TV, nhạc, và các ứng dụng khác trong cuộc gọi FaceTime thông qua tính năng SharePlay
Chia sẻ màn hình
Chế độ Chân Dung trong video FaceTime
Âm Thanh Không Gian
Chế độ micrô Tách Giọng Nói và Âm Phổ Rộng
Thu phóng với camera sau
Gọi Thoại6
FaceTime âm thanh
Cuộc gọi Wi‑Fi4
Chia sẻ trải nghiệm như phim ảnh, TV, nhạc, và các ứng dụng khác trong cuộc gọi FaceTime thông qua tính năng SharePlay
Chia sẻ màn hình
Âm Thanh Không Gian
Chế độ micrô Tách Giọng Nói và Âm Phổ Rộng
Nghe Nhạc
Các định dạng được hỗ trợ bao gồm AAC, MP3, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital, Dolby Digital Plus, và Dolby Atmos
Chế độ Âm Thanh Không Gian
Giới hạn âm lượng tối đa do người dùng quyết định
Xem Video
Các định dạng được hỗ trợ bao gồm HEVC, H.264, và ProRes
HDR với công nghệ Dolby Vision, HDR10, và HLG
AirPlay có thể phản chiếu màn hình, ảnh, video có độ phân giải lên đến 4K HDR lên Apple TV (thế hệ thứ 2 trở lên) hoặc TV thông minh có hỗ trợ AirPlay
Hỗ trợ phản chiếu video và đầu ra video: Độ phân giải lên đến 1080p thông qua Bộ Tiếp Hợp Lightning Digital AV và Bộ Tiếp Hợp Lightning thành VGA (bộ tiếp hợp được bán riêng)7
Các Nút Bấm Và Cổng Kết Nối Bên Ngoài

Camera phía trước
Nút sườn
Đầu nối Lightning
Khay đựng SIM
Các nút âm lượng
Công tắc Chuông/im lặng
Camera phía sau
Flash
Pin Và Nguồn Điện8
Thời gian xem video: Lên đến 19 giờ
Thời gian xem video (trực tuyến): Lên đến 15 giờ
Thời gian nghe nhạc: Lên đến 75 giờ
Tích hợp pin sạc lithium-ion
Sạc không dây MagSafe lên đến 15W9
Sạc không dây Qi2 lên đến 15W9
Sạc không dây Qi lên đến 7,5W9
Khả năng sạc nhanh: Sạc lên đến 50% trong vòng 30 phút10 với bộ tiếp hợp nguồn 20W trở lên (được bán riêng)
MagSafe
Sạc không dây lên đến 15W9
Dãy nam châm
Nam châm cân chỉnh
NFC Nhận Dạng Phụ Kiện
Từ kế
Cảm Biến
Face ID
Áp kế
Con quay hồi chuyển 3 trục
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
Hệ Điều Hành
iOS
iOS là hệ điều hành an toàn và đậm chất riêng nhất thế giới dành cho điện thoại di động, được trang bị các tính năng mạnh mẽ và được thiết kế để bảo vệ quyền riêng tư của bạn.
Trợ Năng
Các tính năng trợ năng tích hợp sẵn hỗ trợ những người gặp khó khăn về thị giác, vận động, thính giác, và năng lực nhận thức giúp bạn khai thác tối đa iPhone.
Các tính năng bao gồm:
VoiceOver
Thu Phóng
Kính Lúp
Điều Khiển Công Tắc
AssistiveTouch
Chú Thích Chi Tiết
Giọng Nói Cá Nhân
Lời Nói Trực Tiếp
Nội Dung Được Đọc























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.